这张桌子很结实。
Zhè zhāng zhuōzi hěn jiēshi.
Cái bàn này rất chắc chắn.
This table is very sturdy.
"结实" (chắc chắn, bền; rắn rỏi) là tính từ, đọc jiēshi. Tả đồ vật bền chắc: "这张 桌子 很 结实", và tả cơ thể khoẻ mạnh, săn chắc: "身体 结实". Đừng nhầm với "结束" (jiéshù — kết thúc), một động từ khác hẳn.
结实 viết sang phồn thể là 結實 jiē shi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.