Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 结实

结实

jiē shi
Âm Hán-Việt: kết thực
HSK 3.0 cấp 6
chắc chắn, bền
sturdy, solid

Ví dụ câu

这张桌子很结实。

Zhè zhāng zhuōzi hěn jiēshi.

Cái bàn này rất chắc chắn.

This table is very sturdy.

Cách dùng từ này

"结实" (chắc chắn, bền; rắn rỏi) là tính từ, đọc jiēshi. Tả đồ vật bền chắc: "这张 桌子 很 结实", và tả cơ thể khoẻ mạnh, săn chắc: "身体 结实". Đừng nhầm với "结束" (jiéshù — kết thúc), một động từ khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

结实 viết sang phồn thể là 結實 jiē shi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →