Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 赞叹

赞叹

zàn tàn
Âm Hán-Việt: tán han
HSK 3.0 cấp 7
thán phục/trầm trồ
to exclaim in admiration

Ví dụ câu

大家都赞叹他的才华。

Dàjiā dōu zàntàn tā de cáihuá.

Mọi người đều thán phục tài năng của anh ấy.

Everyone admires his talent.

Cách dùng từ này

"赞叹" (trầm trồ, thán phục) là động từ, chỉ vừa khen vừa cảm thán trước điều tuyệt vời: "赞叹 他 的 才华", "令人 赞叹" (khiến người ta trầm trồ). Khác "赞扬" (khen ngợi) là khen bằng lời, thường công khai.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

赞叹 viết sang phồn thể là 讚嘆 zàn tàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →