Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 路段

路段

lù duàn
Âm Hán-Việt: lộ đoạn
HSK 3.0 cấp 9
đoạn đường
stretch of road

Ví dụ câu

这个路段正在施工。

Zhège lùduàn zhèngzài shīgōng.

Đoạn đường này đang thi công.

This road section is under construction.

Cách dùng từ này

"路段" (đoạn đường) là danh từ chỉ một khúc cụ thể của con đường, thường có định ngữ đứng trước: "这个 路段", "施工 路段" (đoạn đường đang thi công). Hay gặp trong tin giao thông và biển báo. Muốn nói chỗ giao nhau thì dùng "路口".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →