Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 通通

通通

tōng tōng
Âm Hán-Việt: thông thông
HSK 3.0 cấp 9
tất cả/hết thảy
all

Ví dụ câu

这些东西通通不要了。

Zhèxiē dōngxi tōngtōng bú yào le.

Những thứ này tất cả đều không cần nữa.

All these things are not needed.

Cách dùng từ này

"通通" (tất cả, hết thảy) là phó từ khẩu ngữ, đứng trước động từ, gom toàn bộ những gì vừa nói tới: "通通 拿走", "我 通通 忘 了". Cũng viết là "统统". Nghĩa như "全部", nhưng gọn và mạnh hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →