Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遗产

遗产

yí chǎn
Âm Hán-Việt: di sản
HSK 3.0 cấp 6
di sản
heritage

Ví dụ câu

他继承了一大笔遗产。

Tā jìchéng le yí dà bǐ yíchǎn.

Anh ấy thừa kế một khoản di sản lớn.

He inherited a large inheritance.

Cách dùng từ này

"遗产" là danh từ, nghĩa là di sản: tài sản người đã mất để lại (động từ đi kèm là "继承" — thừa kế), hoặc giá trị văn hóa, lịch sử truyền lại như "文化遗产" (di sản văn hóa). Nói về tiền bạc thì đếm bằng "笔": "一大笔" + "遗产" (một khoản di sản lớn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

遗产 viết sang phồn thể là 遺產 yí chǎn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →