他继承了一大笔遗产。
Tā jìchéng le yí dà bǐ yíchǎn.
Anh ấy thừa kế một khoản di sản lớn.
He inherited a large inheritance.
"遗产" là danh từ, nghĩa là di sản: tài sản người đã mất để lại (động từ đi kèm là "继承" — thừa kế), hoặc giá trị văn hóa, lịch sử truyền lại như "文化遗产" (di sản văn hóa). Nói về tiền bạc thì đếm bằng "笔": "一大笔" + "遗产" (một khoản di sản lớn).
遗产 viết sang phồn thể là 遺產 yí chǎn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.