Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重合

重合

chóng hé
Âm Hán-Việt: trùng hợp
HSK 3.0 cấp 9
trùng khớp/khớp nhau
to match up

Ví dụ câu

这两个点重合。

Zhè liǎng gè diǎn chónghé.

Hai điểm này trùng khớp.

These two points coincide.

Cách dùng từ này

"重合" (trùng khớp) đọc chónghé, là động từ chỉ hai hình, hai đường hoặc hai thứ chồng khít lên nhau: "两 个 图形 完全 重合". Cũng dùng nghĩa rộng: "时间 重合" (trùng giờ). Chữ "重" ở đây đọc chóng, nghĩa là lặp, chồng lên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →