地震后他们重建了家园。
Dìzhèn hòu tāmen chóngjiàn le jiāyuán.
Sau trận động đất, họ đã tái thiết quê hương.
After the earthquake, they rebuilt their homes.
“重建” (xây dựng lại, tái thiết) đọc chóngjiàn, chữ “重” ở đây nghĩa là “lại”, không đọc zhòng (nặng). Tân ngữ là nhà cửa, thành phố: “重建 家园” (dựng lại quê nhà sau thiên tai); nghĩa bóng là gây dựng lại niềm tin, quan hệ: “重建 信任”. Cùng cách đọc với “重新” (lại từ đầu), “重复” (lặp lại).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.