他们守住了阵地。
Tāmen shǒuzhù le zhèndì.
Họ đã giữ vững trận địa.
They held the position.
“阵地” (trận địa) là danh từ chỉ vị trí bố trí quân để chiến đấu. Hay đi với các động từ giữ, chiếm, rút khỏi: “守住了 阵地” (giữ vững trận địa). Nghĩa bóng chỉ chỗ đứng, mặt trận trong một lĩnh vực, ví dụ trận địa văn hoá. Đừng lẫn với “阵容” (đội hình): cùng chữ “阵” nhưng “阵容” nói về dàn người, không phải vị trí.
阵地 viết sang phồn thể là 陣地 zhèn dì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.