Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 限度

限度

xiàn dù
Âm Hán-Việt: hạn độ
HSK 3.0 cấp 6
giới hạn
limitation

Ví dụ câu

喝酒要有限度。

Hē jiǔ yào yǒu xiàndù.

Uống rượu phải có giới hạn.

Drinking should have a limit.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →