他被人陷害了。
Tā bèi rén xiànhài le.
Anh ấy bị người ta hãm hại.
He was framed by someone.
“陷害” là động từ, nghĩa là bày mưu hãm hại, gài tội cho người vô tội. Tân ngữ là người; rất hay dùng bị động: “被人 陷害 了” (bị người ta hãm hại). Gần nghĩa “诬陷” (vu oan), nhưng “诬陷” nhấn việc bịa chuyện để đổ tội, còn “陷害” rộng hơn, gồm mọi thủ đoạn gài bẫy. Khác “陷阱” (cái bẫy) là danh từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.