Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 面面俱到

面面俱到

miàn miàn jù dào
Âm Hán-Việt: diện diện câu đáo
HSK 3.0 cấp 9
chú ý mọi mặt
take care of everything

Ví dụ câu

他做事面面俱到。

Tā zuò shì miàn miàn jù dào.

Anh ấy làm việc chú ý mọi mặt.

He pays attention to every aspect when doing things.

Cách dùng từ này

"面面俱到" (chu đáo mọi mặt) là thành ngữ, chỉ làm việc, suy nghĩ đầy đủ không bỏ sót khía cạnh nào: "考虑 得 面面俱到". Cũng có sắc thái chê là dàn trải, thiếu trọng tâm: "写 文章 不必 面面俱到".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →