Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预先

预先

yù xiān
Âm Hán-Việt: dự tiên
HSK 3.0 cấp 7
trước/sự trước
beforehand

Ví dụ câu

请预先通知我。

Qǐng yùxiān tōngzhī wǒ.

Hãy báo trước cho tôi.

Please notify me in advance.

Cách dùng từ này

“预先” là phó từ, nghĩa là trước, sẵn từ trước khi việc gì xảy ra; luôn đứng trước động từ: “预先 通知” (báo trước), “预先 准备”. Gần nghĩa “事先”. Khác “提前”: “提前” còn nghĩa là đẩy thời gian lên sớm hơn dự định (đi sớm hơn, nộp sớm hơn), còn “预先” chỉ nói việc làm sẵn từ trước.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预先 viết sang phồn thể là 預先 yù xiān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →