我预备明天去北京。
Wǒ yùbèi míngtiān qù Běijīng.
Tôi chuẩn bị đi Bắc Kinh vào ngày mai.
I prepare to go to Beijing tomorrow.
“预备” là động từ, nghĩa là chuẩn bị, dự bị; phía sau có thể là danh từ hoặc động từ khác: “预备 明天 去 北京”. Làm định ngữ: thành viên dự bị, lớp dự bị (yùbèi bān). Hay gặp trong khẩu lệnh xuất phát: yùbèi — kāishǐ (chuẩn bị — bắt đầu). Nghĩa gần “准备”, nhưng “准备” phổ biến hơn trong đời thường.
预备 viết sang phồn thể là 預備 yù bèi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.