Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预备

预备

yù bèi
Âm Hán-Việt: dự bị
HSK 3.0 cấp 7
chuẩn bị, sẵn sàng
get ready, dight, set, ready, busk, preparation, store, set up, prepare, line, gear up, provide_for

Ví dụ câu

我预备明天去北京。

Wǒ yùbèi míngtiān qù Běijīng.

Tôi chuẩn bị đi Bắc Kinh vào ngày mai.

I prepare to go to Beijing tomorrow.

Cách dùng từ này

“预备” là động từ, nghĩa là chuẩn bị, dự bị; phía sau có thể là danh từ hoặc động từ khác: “预备 明天 去 北京”. Làm định ngữ: thành viên dự bị, lớp dự bị (yùbèi bān). Hay gặp trong khẩu lệnh xuất phát: yùbèi — kāishǐ (chuẩn bị — bắt đầu). Nghĩa gần “准备”, nhưng “准备” phổ biến hơn trong đời thường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预备 viết sang phồn thể là 預備 yù bèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →