Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预售

预售

yù shòu
Âm Hán-Việt: dự thụ
HSK 3.0 cấp 9
bán trước/mở bán trước
to sell in advance

Ví dụ câu

电影票已经开始预售了。

Diànyǐng piào yǐjīng kāishǐ yùshòu le.

Vé xem phim đã bắt đầu bán trước rồi.

Movie tickets have already started presale.

Cách dùng từ này

"预售" (bán trước, mở bán trước) là động từ, chủ thể là bên bán: vé, hàng được bán ra trước ngày chiếu, ngày phát hành. Hay đi sau "开始", "正在": "电影票 已经 开始 预售 了". Phân biệt với "预订" (đặt trước): "预订" là việc của người mua, như "预订 房间"; "预售" là việc của người bán.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预售 viết sang phồn thể là 預售 yù shòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →