Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 风风雨雨

风风雨雨

fēng fēng yǔ yǔ
Âm Hán-Việt: phong phong vũ vũ
HSK 3.0 cấp 9
bão tố cuộc đời
trials and tribulations

Ví dụ câu

我们一起经历了风风雨雨。

Wǒmen yìqǐ jīnglìle fēngfēngyǔyǔ.

Chúng tôi đã cùng nhau trải qua bão tố cuộc đời.

We have gone through storms together.

Cách dùng từ này

"风风雨雨" (bao phen sóng gió, những thăng trầm) là dạng lặp của "风雨", dùng như danh từ chỉ khó khăn, biến cố trải qua trong một thời gian dài. Hay làm tân ngữ của "经历": "我们 一起 经历 了 风风雨雨". Dạng lặp nhấn vào chỗ nhiều lần, kéo dài, nên hay dùng khi nhìn lại cả một chặng đời.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

风风雨雨 viết sang phồn thể là 風風雨雨 fēng fēng yǔ yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →