Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 饮用水

饮用水

yǐn yòng shuǐ
Âm Hán-Việt: ẩm dụng thuỷ
HSK 3.0 cấp 6
nước uống
drinking water

Ví dụ câu

请喝干净的饮用水。

Qǐng hē gānjìng de yǐnyòngshuǐ.

Hãy uống nước uống sạch.

Please drink clean drinking water.

Cách dùng từ này

“饮用水” (nước uống, nước dùng để uống) là danh từ, mang sắc thái văn viết, hay thấy trên nhãn chai, biển báo, tin tức về nguồn nước sạch. Trong giao tiếp hằng ngày người ta chỉ nói “水”, “开水” hoặc “矿泉水”. Đừng lẫn với “饮料” (đồ uống nói chung như nước ngọt, nước trái cây).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

饮用水 viết sang phồn thể là 飲用水 yǐn yòng shuǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →