Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 默默

默默

mò mò
Âm Hán-Việt: mặc mặc
HSK 3.0 cấp 6
lặng lẽ/âm thầm
in silence

Ví dụ câu

他默默地看书。

Tā mòmò de kàn shū.

Anh ấy lặng lẽ đọc sách.

He reads quietly.

Cách dùng từ này

"默默" (lặng lẽ/âm thầm) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ cách thực hiện hành động. Thường đi kèm với "地" để tạo trạng từ "默默地". Người học thường nhầm lẫn với "沉默" (im lặng) – "默默" nhấn mạnh cách làm việc mà không gây ồn ào.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →