Đối với……mà nói với 对……来说
For/To with 对……来说
对 + (người/việc) + 来说,……
Giải thích
对……来说 nêu góc nhìn của ai đó (đối với… mà nói).
Ví dụ
对我来说,健康最重要。
Duì wǒ lái shuō, jiànkāng zuì zhòngyào.
Đối với tôi, sức khỏe quan trọng nhất.
对学生来说,学习是第一位的。
Duì xuésheng lái shuō, xuéxí shì dì-yī wèi de.
Đối với học sinh, học tập là số một.
Lỗi hay gặp
对……来说 nêu GÓC NHÌN của chủ thể — cụm này đứng ĐẦU câu/vế, đừng chèn vào giữa.
✗ Sai: 我对来说健康最重要。
✓ Đúng: 对我来说,健康最重要。
对……来说 (theo quan điểm của…) khác 关于 (về vấn đề…) và 对……(感兴趣) (tác động tới…).
✗ Sai: 关于我来说,时间很重要。
✓ Đúng: 对我来说,时间很重要。
Tự kiểm tra
1. ___我来说,健康最重要。
Đối với tôi mà nói, sức khỏe là quan trọng nhất.
- 对
- 跟
- 给
Xem đáp án
Đáp án: A. 对
Duì wǒ lái shuō, jiànkāng zuì zhòngyào.
2. ___老人来说,安静很重要。
Đối với người già mà nói, yên tĩnh rất quan trọng.
- 跟
- 对
- 给
Xem đáp án
Đáp án: B. 对
Duì lǎorén lái shuō, ānjìng hěn zhòngyào.
3. ___孩子来说,玩也是学习。
Đối với trẻ con mà nói, chơi cũng là học.
- 给
- 跟
- 对
Xem đáp án
Đáp án: C. 对
Duì háizi lái shuō, wán yě shì xuéxí.
4. 对我们___,这是一次机会。
Đối với chúng tôi mà nói, đây là một cơ hội.
- 来说
- 来看
- 来做
Xem đáp án
Đáp án: A. 来说
Duì wǒmen lái shuō, zhè shì yí cì jīhuì.
5. ___他来说,这点钱不算什么。
Đối với anh ấy mà nói, chút tiền này chẳng là gì.
- 跟
- 对
- 给
Xem đáp án
Đáp án: B. 对
Duì tā lái shuō, zhè diǎn qián bú suàn shénme.
6. 对新同学___,这个问题太难了。
Đối với bạn học mới mà nói, câu hỏi này quá khó.
- 来看
- 来做
- 来说
Xem đáp án
Đáp án: C. 来说
Duì xīn tóngxué lái shuō, zhège wèntí tài nán le.
7. ___大多数人来说,工作是为了生活。
Đối với đa số người mà nói, làm việc là để sống.
- 对
- 跟
- 给
Xem đáp án
Đáp án: A. 对
Duì dà duōshù rén lái shuō, gōngzuò shì wèile shēnghuó.
8. 对我___,你的话很重要。
Đối với tôi mà nói, lời bạn nói rất quan trọng.
- 来看
- 来说
- 来做
Xem đáp án
Đáp án: B. 来说
Duì wǒ lái shuō, nǐ de huà hěn zhòngyào.
9. ___学汉语的人来说,发音是难点。
Đối với người học tiếng Trung mà nói, phát âm là chỗ khó.
- 给
- 跟
- 对
Xem đáp án
Đáp án: C. 对
Duì xué Hànyǔ de rén lái shuō, fāyīn shì nándiǎn.
10. 对公司___,人才最重要。
Đối với công ty mà nói, nhân tài là quan trọng nhất.
- 来说
- 来看
- 来做
Xem đáp án
Đáp án: A. 来说
Duì gōngsī lái shuō, réncái zuì zhòngyào.