Cứ……là được với ……就是了
Just do…… (and that's it) with ……就是了
Cụm động từ + 就是了
Giải thích
就是了 đặt CUỐI câu, làm lời nói nhẹ nhàng mà dứt khoát: "cứ… là được, không cần lo". Hay dùng khi trấn an hoặc hứa hẹn.
Ví dụ
你放心,我明天一定还你就是了。
Nǐ fàngxīn, wǒ míngtiān yídìng huán nǐ jiù shì le.
Bạn yên tâm, mai tôi nhất định trả bạn là được.
不会做没关系,你问老师就是了。
Bú huì zuò méi guānxi, nǐ wèn lǎoshī jiù shì le.
Không biết làm cũng không sao, bạn cứ hỏi thầy là được.
别着急,我们慢慢找就是了。
Bié zháojí, wǒmen mànman zhǎo jiù shì le.
Đừng vội, chúng ta cứ từ từ tìm là được.
Lỗi hay gặp
就是了 đứng CUỐI câu; đặt lên đầu câu thì thành nghĩa khác (就是 = "chính là").
✗ Sai: 就是了你问老师。
✓ Đúng: 你问老师就是了。
Tự kiểm tra
1. 你不想去,不去___。
Bạn không muốn đi thì không đi là được.
- 就是了
- 而且
- 甚至
Xem đáp án
Đáp án: A. 就是了
Nǐ bù xiǎng qù, bú qù jiù shì le.
2. 有什么问题,你打电话给我___。
Có vấn đề gì thì bạn cứ gọi cho tôi là được.
- 于是
- 就是了
- 不过
Xem đáp án
Đáp án: B. 就是了
Yǒu shénme wèntí, nǐ dǎ diànhuà gěi wǒ jiù shì le.
3. 别哭了,我再给你买一个___。
Đừng khóc nữa, tôi mua cho bạn cái khác là được.
- 否则
- 所以
- 就是了
Xem đáp án
Đáp án: C. 就是了
Bié kū le, wǒ zài gěi nǐ mǎi yí gè jiù shì le.