“剩” là động từ “còn lại, thừa ra”, hay đứng sau “还”: “还剩一个” (còn lại một cái). Thường dùng kèm bổ ngữ “下”: “剩下” (còn lại, dư ra). “剩余” (còn lại, dư thừa) mang sắc thái văn viết. Cấu trúc thường gặp: nơi chốn + 剩 + số lượng + vật.
桌子上还剩一个苹果。
Zhuōzi shàng hái shèng yí gè píngguǒ.
Trên bàn còn lại một quả táo.
There is still one apple left on the table.