Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 剩

剩

shèng
Âm Hán-Việt: thặng
HSK 3.0 cấp 4
còn lại, thừa
to remain

Cách dùng chữ này

“剩” là động từ “còn lại, thừa ra”, hay đứng sau “还”: “还剩一个” (còn lại một cái). Thường dùng kèm bổ ngữ “下”: “剩下” (còn lại, dư ra). “剩余” (còn lại, dư thừa) mang sắc thái văn viết. Cấu trúc thường gặp: nơi chốn + 剩 + số lượng + vật.

Ví dụ câu

桌子上还剩一个苹果。

Zhuōzi shàng hái shèng yí gè píngguǒ.

Trên bàn còn lại một quả táo.

There is still one apple left on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「剩」