我剩下两块钱。
Wǒ shèngxià liǎng kuài qián.
Tôi còn lại hai đồng.
I have two yuan left.
Động từ “còn lại, thừa ra”, hay gặp ở hai dạng: “还” + “剩下” + số lượng (còn lại bao nhiêu) và “剩下” + “的” + danh từ (phần … còn lại). “剩余” cùng nghĩa nhưng là từ sách vở.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.