Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 垂

垂

chuí
Âm Hán-Việt: thùy
HSK 3.0 cấp 7
rủ xuống/treo
to hang (down)

Cách dùng chữ này

Động từ: rủ xuống, buông thõng, như cành liễu rủ xuống mặt nước, cúi đầu, buông tay. 垂直 (vuông góc) là thẳng đứng, tạo góc vuông với mặt phẳng. 垂头丧气 (ủ rũ) là cúi đầu chán nản, mất tinh thần.

Ví dụ câu

柳枝垂到水面上。

Liǔzhī chuí dào shuǐmiàn shàng.

Cành liễu rủ xuống mặt nước.

Willow branches hang down to the water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「垂」