Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 宗

宗

zōng
Âm Hán-Việt: tông
HSK 3.0 cấp 7
(lượng từ) vụ, món; tông phái, dòng tộc
(measure word for deals, cases); clan, sect

Cách dùng chữ này

Danh từ: dòng họ, tổ tiên; phái, tông phái. 祖宗 (tổ tiên) là các đời ông cha. 正宗 (chính tông) nay dùng nhiều để khen món ăn, hàng hóa đúng kiểu gốc. 宗旨 (tôn chỉ) là mục đích cốt lõi của một tổ chức. Làm lượng từ cho món hàng, vụ việc: một vụ giao dịch; 大宗 (số lượng lớn) là hàng hóa khối lượng lớn.

Ví dụ câu

这是一宗大买卖。

Zhè shì yì zōng dà mǎimai.

Đây là một vụ làm ăn lớn.

This is a big deal.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「宗」