Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 朝

朝

cháo
Âm Hán-Việt: triều
HSK 3.0 cấp 5
triều đại, hướng về
towards, facing; dynasty

Cách dùng chữ này

Đọc cháo. Giới từ/động từ: hướng về, quay về — cửa nhà 朝南 (quay hướng nam); 朝 + hướng/người + động từ, hoặc 朝着 (hướng về) mục tiêu. Danh từ: triều đại — 朝代 (triều đại). Đọc zhāo nghĩa là buổi sáng, như trong 朝气蓬勃 (tràn đầy sức sống).

Ví dụ câu

我家的大门朝南。

Wǒ jiā de dàmén cháo nán.

Cửa chính nhà tôi hướng về phía nam.

The main door of my house faces south.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「朝」