有朝一日我会成功。
Yǒuzhāoyīrì wǒ huì chénggōng.
Một ngày nào đó tôi sẽ thành công.
Someday I will succeed.
"有朝一日" là thành ngữ, nghĩa là một ngày nào đó (trong tương lai). Đứng đầu câu làm trạng ngữ, sau đó thường là điều mong ước hoặc dự đoán, hay có "会", "一定": một ngày nào đó tôi sẽ thành công. Chú ý "朝" ở đây đọc "zhāo" (buổi sáng, ngày), không đọc "cháo".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.