Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 桶

桶

tǒng
Âm Hán-Việt: dũng
HSK 3.0 cấp 4
xô; thùng
bucket

Cách dùng chữ này

“桶” là danh từ “cái xô, cái thùng” hình trụ: “水桶” (xô nước), như câu mẫu anh ấy xách một cái xô nước; “垃圾桶” (thùng rác). “桶” còn làm lượng từ, như một xô nước, một thùng dầu. Phân biệt “桶” (thùng tròn) với “箱” (hòm, thùng hình hộp).

Ví dụ câu

他提着一个水桶。

Tā tí zhe yí gè shuǐtǒng.

Anh ấy xách một cái xô nước.

He is carrying a bucket of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「桶」