Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 漏

漏

lòu
Âm Hán-Việt: lậu
HSK 3.0 cấp 5
rỉ, rò rỉ
to leak

Cách dùng chữ này

Động từ: rỉ, rò (nước, khí qua chỗ thủng); để lọt, bỏ sót. Vòi nước 漏水 (rò nước). Nghĩa bỏ sót: 漏 + chữ/tên là viết sót, đọc sót. Từ ghép: 漏洞 (lỗ hổng, kẽ hở); 泄漏 (rò rỉ) dùng cho khí, hóa chất hoặc thông tin; 走漏 (rò rỉ, tiết lộ) tin tức.

Ví dụ câu

水龙头漏水了,快修一下。

Shuǐlóngtóu lòu shuǐ le, kuài xiū yíxià.

Vòi nước bị rò rỉ rồi, sửa nhanh đi.

The faucet is leaking, fix it quickly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「漏」