Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一心一意

一心一意

yī xīn yī yì
Âm Hán-Việt: nhất tâm nhất ý
HSK 3.0 cấp 9
chuyên tâm nhất ý
concentrating one's thoughts and efforts

Ví dụ câu

他做事一心一意。

Tā zuòshì yì xīn yí yì.

Anh ấy làm việc chuyên tâm nhất ý.

He does things with single-minded devotion.

Cách dùng từ này

“一心一意” là thành ngữ, nghĩa là một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý. Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, hay có “地”: “一心一意 地 工作”, hoặc làm vị ngữ: “他 对 她 一心一意”. Trái nghĩa là sān xīn èr yì (không chuyên tâm, lúc thế này lúc thế khác).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →