他相信上帝。
Tā xiāngxìn Shàngdì.
Anh ấy tin vào Chúa.
He believes in God.
“上帝” (Thượng đế, Chúa) là danh từ riêng, hay làm tân ngữ của “相信” (tin vào), như câu mẫu “他 相信 上帝”. Trong khẩu ngữ còn dùng như lời cảm thán khi ngạc nhiên, giống “Trời ơi”. Câu quen thuộc trong kinh doanh: “顾客 是 上帝” (khách hàng là thượng đế).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.