Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上当

上当

shàng dàng
Âm Hán-Việt: thượng đáng
HSK 3.0 cấp 6
bị lừa, mắc mưu
taken in (by sb's deceit)

Ví dụ câu

我差点儿上当。

Wǒ chàdiǎnr shàngdàng.

Tôi suýt bị lừa.

I almost got fooled.

Cách dùng từ này

“上当” (bị lừa, mắc mưu) là động từ li hợp, không mang tân ngữ trực tiếp. Muốn nói bị ai lừa thì chen vào giữa: “上了 他的 当”. Hay đi với “差点儿” (suýt) như câu mẫu, hoặc “别 上当” (đừng mắc lừa). Gần nghĩa “受骗” nhưng khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

上当 viết sang phồn thể là 上當 shàng dàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →