我业余时间喜欢看书。
Wǒ yè yú shí jiān xǐ huān kàn shū.
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
I like reading in my spare time.
"业余" (ngoài giờ làm; nghiệp dư) là tính từ, đứng trước danh từ: "业余 时间" (thời gian rảnh ngoài giờ làm), "业余 爱好" (sở thích lúc rảnh). Nghĩa thứ hai là không chuyên, đối lập với "专业" (chuyên nghiệp). Khẩu ngữ "太 业余 了" là chê ai làm kém, thiếu chuyên nghiệp.
业余 viết sang phồn thể là 業餘 yè yú.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.