他的业务能力很强。
Tā de yè wù néng lì hěn qiáng.
Năng lực nghiệp vụ của anh ấy rất mạnh.
His professional ability is very strong.
"业务" (nghiệp vụ, công việc chuyên môn) là danh từ, hay gặp ở công sở: "业务 能力" (năng lực nghiệp vụ), "业务 水平" (trình độ nghiệp vụ). Trong công ty còn chỉ mảng kinh doanh, giao dịch: "开展 业务" (triển khai hoạt động kinh doanh).
业务 viết sang phồn thể là 業務 yè wù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.