我有个好主意。
Wǒ yǒu gè hǎo zhǔyi.
Tôi có một ý kiến hay.
I have a good idea.
“主意” (ý kiến, cách giải quyết) là danh từ. Hay gặp: “好 主意” (ý hay), “出 主意” (nghĩ cách giúp), “改变 主意” (đổi ý), “拿 主意” (quyết định). Đừng nhầm với “注意” (chú ý): khác chữ đầu, “主意” đọc nhẹ âm cuối.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.