上课之前我复习。
Shàngkè zhīqián wǒ fùxí.
Trước khi lên lớp tôi ôn bài.
I review before class.
“之前” (trước, trước khi) là danh từ chỉ thời gian, đứng SAU mốc thời gian, động từ hoặc cả mệnh đề: “上课 之前” (trước khi vào học), “三 天 之前”. Đứng một mình đầu câu thì nghĩa “trước đó”. Gần nghĩa “以前”, “之前” hơi trang trọng hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.