Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 之前

之前

zhī qián
Âm Hán-Việt: chi tiền
HSK 3.0 cấp 4
trước đó, trước khi
before, prior to, ago

Ví dụ câu

上课之前我复习。

Shàngkè zhīqián wǒ fùxí.

Trước khi lên lớp tôi ôn bài.

I review before class.

Cách dùng từ này

“之前” (trước, trước khi) là danh từ chỉ thời gian, đứng SAU mốc thời gian, động từ hoặc cả mệnh đề: “上课 之前” (trước khi vào học), “三 天 之前”. Đứng một mình đầu câu thì nghĩa “trước đó”. Gần nghĩa “以前”, “之前” hơi trang trọng hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →