这家店卖优质水果。
Zhè jiā diàn mài yōuzhì shuǐguǒ.
Cửa hàng này bán trái cây chất lượng cao.
This store sells high-quality fruit.
"优质" là tính từ, nghĩa là chất lượng cao, ưu chất; thường đứng trước danh từ để mô tả ("优质水果"). Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ. Người Việt có thể nhầm "优质" với "优秀", nhưng "优秀" chỉ về người hoặc thành tích, còn "优质" tập trung vào chất lượng vật phẩm.
优质 viết sang phồn thể là 優質 yōu zhì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.