Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 伪装

伪装

wěi zhuāng
Âm Hán-Việt: nguỵ trang
HSK 3.0 cấp 7
giả trang; ngụy trang
to pretend to be (asleep etc)

Ví dụ câu

他用帽子伪装自己。

Tā yòng màozi wěizhuāng zìjǐ.

Anh ấy dùng mũ để ngụy trang bản thân.

He disguised himself with a hat.

Cách dùng từ này

“伪装” (nguỵ trang, giả dạng) là động từ, cũng làm danh từ. Chỉ việc che giấu bộ mặt thật bằng một vẻ ngoài khác: “他 用 帽子 伪装 自己”, “伪装 成 警察” (giả dạng cảnh sát). Nghĩa bóng là giả vờ một thái độ, như giả vờ vui vẻ. Đừng lẫn với “伪造” (làm giả giấy tờ, chữ ký): “伪造” tạo ra một vật giả, còn “伪装” thay đổi vẻ ngoài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

伪装 viết sang phồn thể là 偽裝 wěi zhuāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →