我估计他会来。
Wǒ gūjì tā huì lái.
Tôi ước tính anh ấy sẽ đến.
I estimate he will come.
"估计" (ước tính) là động từ, thường đứng trước một câu phụ để biểu thị dự đoán, ví dụ "我估计...". Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, số lượng. Người Việt dễ nhầm với "预计" (dự tính) nhưng "估计" nhấn mạnh sự ước lượng cá nhân.
估计 viết sang phồn thể là 估計 gū jì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.