Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 余地

余地

yú dì
Âm Hán-Việt: dư địa
HSK 3.0 cấp 7
không gian/dư địa
margin

Ví dụ câu

谈判中要给对方留有余地。

Tánpàn zhōng yào gěi duìfāng liú yǒu yúdì.

Trong đàm phán cần để lại dư địa cho đối phương.

In negotiations, one should leave the other party some leeway.

Cách dùng từ này

“余地” (khoảng trống, đường lui) là danh từ trừu tượng, chỉ phạm vi còn để xoay xở khi nói, làm việc. Hay đi với “留” hoặc “有”: “给 对方 留 有 余地” (chừa đường lui cho đối phương), và câu phủ định “没有 商量 的 余地” (không còn gì để bàn). Không dùng cho khoảng trống vật lý trong phòng; chỗ trống đó gọi là “空间” hoặc “地方”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

余地 viết sang phồn thể là 餘地 yú dì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →