他的歌声俘获了很多人的心。
Tā de gēshēng fúhuò le hěn duō rén de xīn.
Giọng hát của anh ấy đã chinh phục trái tim nhiều người.
His singing captured the hearts of many people.
"俘获" là động từ văn viết, nghĩa gốc là bắt sống quân địch khi đánh trận, bắt làm tù binh. Nghĩa bóng hiện đại là chinh phục, chiếm được, như "俘获 人心" (chiếm được lòng người). Cảnh sát bắt trộm thì nói "抓" hoặc "抓住", không dùng "俘获".
俘获 viết sang phồn thể là 俘獲 fú huò.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.