Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 修复

修复

xiū fù
Âm Hán-Việt: tu phục
HSK 3.0 cấp 6
phục hồi, tu bổ
to restore

Ví dụ câu

工人修复了旧桥。

Gōngrén xiūfù le jiù qiáo.

Công nhân đã tu bổ cây cầu cũ.

The workers repaired the old bridge.

Cách dùng từ này

"修复" (phục hồi, tu bổ) là động từ, tân ngữ là thứ bị hư hại cần đưa về trạng thái ban đầu: "修复 古迹", "修复 关系". Khác "修理" (sửa chữa): "修理" là sửa cho dùng được, như sửa xe, sửa máy; "修复" nhấn vào khôi phục nguyên trạng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

修复 viết sang phồn thể là 修復 xiū fù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →