这个活动是公益性的。
Zhège huódòng shì gōngyìxìng de.
Hoạt động này mang tính phúc lợi công cộng.
This activity is for public welfare.
"公益性" (tính công ích) là danh từ, chỉ tính chất vì lợi ích chung, không vì lợi nhuận. Hay gặp trong mẫu "是 公益性 的" hoặc làm định ngữ trước danh từ: "公益性 活动". Gốc của nó là "公益" (công ích), đuôi "性" biến nó thành "tính chất".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.