Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公益性

公益性

gōng yì xìng
Âm Hán-Việt: công ích tính
HSK 3.0 cấp 9
tính phúc lợi công cộng
Public welfare

Ví dụ câu

这个活动是公益性的。

Zhège huódòng shì gōngyìxìng de.

Hoạt động này mang tính phúc lợi công cộng.

This activity is for public welfare.

Cách dùng từ này

"公益性" (tính công ích) là danh từ, chỉ tính chất vì lợi ích chung, không vì lợi nhuận. Hay gặp trong mẫu "是 公益性 的" hoặc làm định ngữ trước danh từ: "公益性 活动". Gốc của nó là "公益" (công ích), đuôi "性" biến nó thành "tính chất".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →