其实我不喜欢咖啡。
Qí shí wǒ bù xǐ huān kā fēi.
Thực ra tôi không thích cà phê.
Actually, I don't like coffee.
Phó từ, nghĩa "thật ra", dùng để nói sự thật khác với điều vừa nói hoặc điều người ta tưởng. Thường đứng đầu vế câu hoặc sau chủ ngữ: 其实 + 我 + 不想去 (thật ra tôi không muốn đi). Gần nghĩa với 实际上, nhưng 其实 khẩu ngữ hơn và hay mang ý đính chính, giãi bày.
其实 viết sang phồn thể là 其實 qí shí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.