Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 冷笑

冷笑

lěng xiào
Âm Hán-Việt: lãnh tiếu
HSK 3.0 cấp 8
cười lạnh/cười mỉa mai
to sneer

Ví dụ câu

他冷笑了一声。

Tā lěngxiào le yì shēng.

Anh ấy cười lạnh một tiếng.

He gave a cold laugh.

Cách dùng từ này

“冷笑” (cười nhạt, cười khẩy) là động từ, chỉ nụ cười lạnh lùng, mỉa mai, khinh thường. Hay gặp: “冷笑 一 声” (cười khẩy một tiếng), “冷笑 了 一下”. Mang sắc thái không thiện cảm, khác “微笑” (mỉm cười).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →