Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 刑事

刑事

xíng shì
Âm Hán-Việt: hình sự
HSK 3.0 cấp 7
hình sự
criminal

Ví dụ câu

这是刑事案子。

Zhè shì xíngshì ànzi.

Đây là vụ án hình sự.

This is a criminal case.

Cách dùng từ này

“刑事” (hình sự) là từ chỉ tính chất, chủ yếu đứng trước danh từ để phân loại vụ việc theo luật hình sự: “刑事 案件” (vụ án hình sự), “刑事 责任” (trách nhiệm hình sự). Đối lập với mínshì (dân sự). Khác “刑法” (luật hình sự): “刑法” là tên bộ luật, còn “刑事” chỉ loại vụ việc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →