这是刑事案子。
Zhè shì xíngshì ànzi.
Đây là vụ án hình sự.
This is a criminal case.
“刑事” (hình sự) là từ chỉ tính chất, chủ yếu đứng trước danh từ để phân loại vụ việc theo luật hình sự: “刑事 案件” (vụ án hình sự), “刑事 责任” (trách nhiệm hình sự). Đối lập với mínshì (dân sự). Khác “刑法” (luật hình sự): “刑法” là tên bộ luật, còn “刑事” chỉ loại vụ việc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.