Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 占线

占线

zhàn xiàn
Âm Hán-Việt: chiếm tuyến
HSK 3.0 cấp 5
bận máy (điện thoại)
busy (telephone line)

Ví dụ câu

我给他打电话,一直占线。

Wǒ gěi tā dǎ diànhuà, yìzhí zhànxiàn.

Tôi gọi điện cho anh ấy, máy cứ bận suốt.

I called him, but the line was busy all the time.

Cách dùng từ này

"占线" là động từ, nghĩa là "bận máy". Thường đứng sau chủ ngữ và không cần bổ ngữ, dùng trong ngữ cảnh điện thoại (ví dụ: "一直占线"). Lưu ý không nhầm với "占用" (chiếm dụng) vì ngữ cảnh khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →