我给他打电话,一直占线。
Wǒ gěi tā dǎ diànhuà, yìzhí zhànxiàn.
Tôi gọi điện cho anh ấy, máy cứ bận suốt.
I called him, but the line was busy all the time.
"占线" là động từ, nghĩa là "bận máy". Thường đứng sau chủ ngữ và không cần bổ ngữ, dùng trong ngữ cảnh điện thoại (ví dụ: "一直占线"). Lưu ý không nhầm với "占用" (chiếm dụng) vì ngữ cảnh khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.