Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 厕所

厕所

cè suǒ
Âm Hán-Việt: xí sở
HSK 3.0 cấp 4
nhà vệ sinh
toilet

Ví dụ câu

厕所在哪儿?

Cèsuǒ zài nǎr?

Nhà vệ sinh ở đâu?

Where is the toilet?

Cách dùng từ này

"厕所" (nhà vệ sinh) là danh từ, cách nói thẳng, thông dụng. Hỏi đường: "厕所 在 哪儿". Đi vệ sinh: "上 厕所". Ở nơi lịch sự như nhà hàng, khách sạn, người ta hay dùng "洗手间" hoặc "卫生间".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

厕所 viết sang phồn thể là 廁所 cè suǒ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →