Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 派出所

派出所

pài chū suǒ
Âm Hán-Việt: phái xuất sở
HSK 3.0 cấp 5
đồn công an
local police station

Ví dụ câu

我的钱包丢了,只好去派出所。

Wǒ de qiánbāo diū le, zhǐhǎo qù pàichūsuǒ.

Tôi mất ví nên đành đến đồn công an.

I lost my wallet, so I had to go to the police station.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →