Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 台阶

台阶

tái jiē
Âm Hán-Việt: thai giai
HSK 3.0 cấp 5
bậc thềm
steps

Ví dụ câu

小心台阶。

Xiǎoxīn táijiē.

Cẩn thận bậc thềm.

Mind the steps.

Cách dùng từ này

“台阶” (bậc thềm) là danh từ chỉ các bậc lên xuống trước cửa, ngoài sân: 走 上 台阶, 小心 台阶. Nghĩa bóng hay gặp là “lối thoát cho đỡ mất mặt”: 给 他 一个 台阶 下 (cho anh ta bậc mà xuống).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

台阶 viết sang phồn thể là 臺階 tái jiē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →