项目进入了新的阶段。
Xiàngmù jìnrù le xīn de jiēduàn.
Dự án đã bước vào giai đoạn mới.
The project has entered a new phase.
"阶段" (giai đoạn) là danh từ, thường đứng sau các động từ chỉ tiến triển như "进入" (bước vào) hoặc "经历" (trải qua). Thường đi kèm với các danh từ chỉ dự án, kế hoạch hoặc thời gian, ví dụ "项目" (dự án) hoặc "时间" (thời gian). Người Việt thường nhầm "阶段" với "时期"; "时期" chỉ thời kỳ lịch sử, còn "阶段" nhấn mạnh bước tiến trong một quá trình.
阶段 viết sang phồn thể là 階段 jiē duàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.