这种手段是不道德的。
Zhè zhǒng shǒuduàn shì bú dàodé de.
Biện pháp này là vô đạo đức.
These means are unethical.
"手段" là danh từ, nghĩa là biện pháp, cách thức để đạt mục đích. Có thể trung tính, như biện pháp kỹ thuật ("技术" + "手段"), nhưng rất hay mang sắc thái xấu là thủ đoạn: "不择手段" (bất chấp thủ đoạn), "这种手段" (thủ đoạn kiểu này). Muốn nói "cách làm" một cách tích cực, người ta thường dùng "方法" hoặc "办法".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.