Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 手段

手段

shǒu duàn
Âm Hán-Việt: thủ đoạn
HSK 3.0 cấp 5
biện pháp, phương tiện
resource, recourse, vehicle, wile, stratagem, gambit, artifice, instrument, twist, road, trick, ploy

Ví dụ câu

这种手段是不道德的。

Zhè zhǒng shǒuduàn shì bú dàodé de.

Biện pháp này là vô đạo đức.

These means are unethical.

Cách dùng từ này

"手段" là danh từ, nghĩa là biện pháp, cách thức để đạt mục đích. Có thể trung tính, như biện pháp kỹ thuật ("技术" + "手段"), nhưng rất hay mang sắc thái xấu là thủ đoạn: "不择手段" (bất chấp thủ đoạn), "这种手段" (thủ đoạn kiểu này). Muốn nói "cách làm" một cách tích cực, người ta thường dùng "方法" hoặc "办法".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →